phập phồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Diễn tả trạng thái phồng lên, xẹp xuống một cách liên tục và nhịp nhàng: Thường dùng để miêu tả chuyển động của một bề mặt mềm, co giãn được.
- Diễn tả trạng thái lo lắng, hồi hộp đến mức có thể cảm nhận được nhịp đập: Thường dùng để nói về cảm giác trong lòng ngực khi tâm trạng bất an.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời mưa, bong bóng nước phập phồng trên mặt đường. (Bề mặt bong bóng nước căng lên xẹp xuống liên tục.)
- Nghe tin dữ, lòng cô phập phồng lo sợ. (Cô ấy cảm thấy tim đập mạnh, hồi hộp vì lo sợ.)
- Lá phổi phập phồng theo nhịp thở của bệnh nhân. (Lá phổi co giãn nhịp nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phập phồng lo âu": cụm từ diễn tả sự hồi hộp, thấp thỏm đi kèm với nỗi lo lắng sâu sắc.
- Cả đêm nay, lòng mẹ phập phồng lo âu chờ tin con.
- "tim phập phồng": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh cảm giác hồi hộp, xúc động mạnh đến mức như cảm nhận được từng nhịp tim.
- Đứng trước khán giả, tim cô ấy phập phồng.
Biến thể và từ gần giống
- Phập phù (tính từ): Cũng diễn tả trạng thái lên xuống không đều, nhưng thường gợi cảm giác nặng nề, chậm chạp hơn (ví dụ: tiếng thở phập phù).
- Hồi hộp (tính từ): Chỉ trạng thái tâm lý lo lắng, chờ đợi, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh đến cảm giác vật lý "phồng xẹp" như "phập phồng".
Từ đồng nghĩa
- Thổn thức: (thường dùng cho trái tim) chỉ cảm giác xúc động, bồi hồi mạnh mẽ.
- Bồn chồn: chỉ trạng thái lo lắng, đứng ngồi không yên trong lòng.
Thành ngữ liên quan
- Lòng dạ phập phồng: Thành ngữ diễn tả tâm trạng hết sức lo lắng, bất an.
- Suốt đêm, lòng dạ ông ấy phập phồng không yên.
- Phồng lên xẹp xuống nhiều lần: Trời mưa bong bóng phập phồng (cd).